UD Croner PKE 250 là xe tải trung 4x2 của UD Trucks (thuộc Volvo Group), dùng động cơ diesel GH8E 250 Hp đạt chuẩn khí thải Euro 5. Xe có hai phiên bản chassi, đóng được thùng kín từ khoảng 7m3 đến 9m5, tải trọng hàng hóa khoảng 7,5 đến 8,9 tấn. Xe phù hợp với doanh nghiệp logistics, vận chuyển hàng công nghiệp nhẹ, hàng pallet, linh kiện điện tử, bưu chính, bao bì và nông sản khô.
UD Trucks
Đang khuyến mại

Tóm tắt nhanh: UD Croner PKE 250 là xe tải trung 4x2 của UD Trucks (thành viên Isuzu Group từ năm 2021), dùng động cơ diesel GH8E 250 Hp đạt chuẩn khí thải Euro 5. Xe có hai phiên bản chassi, đóng được thùng kín từ khoảng 7m3 đến 9m5, tải trọng hàng hóa khoảng 7,5 đến 8,9 tấn. Xe phù hợp với doanh nghiệp logistics, vận chuyển hàng công nghiệp nhẹ, hàng pallet, linh kiện điện tử, bưu chính, bao bì và nông sản khô.
Bài viết này đi qua thông số kỹ thuật, quy cách thùng kín, trải nghiệm cabin, so sánh với Hino 500 FG và chi phí sở hữu. Đây là những thông tin chủ xe thường cần cân nhắc trước khi quyết định đầu tư.
UD Trucks là thương hiệu xe tải Nhật Bản có lịch sử hơn 80 năm, UD Trucks từng thuộc Volvo Group 14 năm trước khi chuyển sang Isuzu năm 2021. Xe mang nền tảng kỹ thuật Nhật Bản cùng kinh nghiệm hợp tác công nghệ với Volvo trong giai đoạn đó. Sự kết hợp này cho ra một chiếc xe có khung gầm bền kiểu Nhật, cùng công nghệ động cơ và an toàn từ Volvo. Croner PKE 250 nằm ở phân khúc xe tải trung, dành cho khách hàng cần chở nặng đường dài nhưng vẫn muốn kiểm soát chi phí nhiên liệu và bảo dưỡng.
Xe có hai lựa chọn chassi chính:
Nói gọn: hàng nặng nên chọn chassi ngắn, hàng nhẹ và nhiều khối nên chọn chassi dài.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại động cơ | Diesel 6 xi-lanh thẳng hàng, GH8E |
| Dung tích | 7.698 cc |
| Công suất cực đại | 250 Hp |
| Mô-men xoắn cực đại | 950 Nm tại 1.000 – 1.800 vòng/phút |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 (SCR, phun AdBlue) |
Điểm đáng chú ý là mô-men xoắn cực đại đạt ngay ở dải tua thấp. Khi chở nặng hoặc leo dốc, xe có lực kéo tốt mà không cần đẩy tua máy cao. Điều này giúp động cơ đỡ nhọc, tiết kiệm nhiên liệu và bền hơn trong dài hạn.
Hệ thống SCR phun dung dịch AdBlue vào đường xả để xử lý khí NOx. Nhờ vậy xe đạt chuẩn Euro 5 và động cơ có thể được tinh chỉnh để đốt nhiên liệu hiệu quả hơn.
Phần này quan trọng nhất với người mua xe thùng kín. Kích thước lọt lòng quyết định xe chở được bao nhiêu hàng, nên cần xem kỹ trước khi đặt đóng thùng.
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước lòng thùng (D x R x C) | ~9.470 x 2.360 x 2.320 mm |
| Thể tích chứa hàng | ~52 m³ |
| Số pallet tham khảo | ~14 – 18 pallet (tùy kích thước pallet và cách xếp) |
| Tải trọng hàng sau đóng thùng | ~7,5 tấn |
Lưu ý: số pallet thực tế phụ thuộc loại pallet (1.000x1.200 hay 1.100x1.100) và hướng xếp. Nên để đơn vị đóng thùng tính phương án xếp theo mặt hàng của bạn.
Gợi ý chọn vật liệu:
Cabin có thiết kế gọn, giảm lực cản gió khi chạy tốc độ cao. Cabin lật góc mở lớn (khoảng 48 độ), giúp thợ tiếp cận động cơ dễ dàng khi kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ. Hệ thống đèn chiếu sáng cho tầm nhìn rộng khi chạy đêm.
Với tài xế chạy tuyến xa, cabin là nơi làm việc cả ngày, nên những chi tiết sau rất đáng kể:
| Tiêu chí | UD Croner PKE 250 | Hino 500 Series FG8JP7A |
|---|---|---|
| Xuất xứ công nghệ | UD Trucks (Nhật Bản), thuộc Isuzu từ 2021 | Hino Motors (Nhật Bản) |
| Công suất cực đại | 250 Hp / 2.200 rpm | 260 Ps / 2.500 rpm |
| Mô-men xoắn | 950 Nm tại 1.000 – 1.800 rpm | 794 Nm tại 1.500 rpm |
| Kích thước thùng kín | 9.470 x 2.360 x 2.320 mm | 8.800 – 10.000 x 2.360 x 2.300 mm |
| Hệ thống phanh | Khí nén toàn phần + ABS | Khí nén toàn phần |
| Ưu điểm vận hành | Sức kéo mạnh ở tua thấp, tiết kiệm nhiên liệu | Mạng lưới bảo dưỡng rộng |
Nhận xét ngắn: PKE 250 có lợi thế về mô-men xoắn ở dải tua thấp, phù hợp chở nặng và địa hình lên xuống dốc. Hino 500 FG mạnh ở độ phủ mạng lưới dịch vụ. Nếu tuyến chạy của bạn đi qua nhiều tỉnh, hãy kiểm tra trước vị trí các đại lý và xưởng bảo hành của từng hãng trên lộ trình.
Tổng chi phí sở hữu gồm các khoản sau:
Giá xe thay đổi theo thời điểm và chương trình ưu đãi của đại lý, nên hãy xin báo giá bằng văn bản, ghi rõ từng hạng mục.
Xe tải UD Trucks PKE 250 thùng kín có kích thước lòng thùng bao nhiêu?
Bản chassi dài WB 6.500 có lòng thùng khoảng 9.470 x 2.360 x 2.320 mm (thể tích khoảng 52 m³), chở được hàng cồng kềnh và khoảng 14 – 18 pallet tiêu chuẩn tùy cách xếp.
Mức tiêu hao nhiên liệu của UD PKE 250 thùng kín là bao nhiêu lít/100 km?
Trung bình khoảng 18 – 21 lít/100 km, tùy tải trọng thực tế, cung đường và thói quen lái. Mức này nhờ hệ thống phun dầu điện tử Common Rail và động cơ GH8E có mô-men xoắn tốt ở dải tua thấp.
Thùng kín xe UD PKE 250 chở được bao nhiêu tấn hợp pháp?
Tổng tải trọng thiết kế khoảng 15,1 – 16 tấn. Tải trọng hàng hóa sau khi đóng thùng kín dao động từ khoảng 7,5 tấn (thùng 9m5) đến khoảng 8,5 tấn (thùng 7m3). Tải trọng chính xác ghi trên giấy đăng kiểm của từng xe.
Nên chọn chassi ngắn hay dài khi đóng thùng kín?
Chassi ngắn hợp hàng nặng, cần tải trọng cao. Chassi dài hợp hàng nhẹ, cồng kềnh, cần thể tích lớn.
UD Croner PKE 250 thùng kín là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn cần chiếc xe tải trung bền, lực kéo tốt ở tua thấp, thùng dài tối ưu cho hàng khối và chi phí đầu tư hợp lý so với các xe cùng tải. Trước khi chốt, hãy xác định rõ loại hàng (nặng hay nhẹ), tuyến đường thường chạy và phương án thùng phù hợp.
Bạn muốn xem xe thực tế? Liên hệ đăng ký lái thử, nhận báo giá ưu đãi và bản vẽ thiết kế thùng theo yêu cầu:
tel:0908.53.88.22